үөө



- үөө

booking.com
+1000
- үөө Flarus . өүөү . үөө үүүү . ң үү .




- үөө - үөүү Cuộc trò chuyện
/ Tôi / Bạn
/ Có / Không
/ Tốt / Xấu
/ ң Xin chào / Tạm biệt
/ ң Chào buổi sáng / Buổi tối tốt lành
/ Cảm ơn / Không có gì
ң Cho tôi xin lỗi
ң ? Bạn tên gì
Ɵүүө ң Xin vui lòng cho đi qua
ң Làm ơn cho tôi hỏi
, ң Làm ơn giúp tôi
ң Làm ơn hãy viết
ң Làm ơn nói lại
үүөү Tôi không hiểu
үөүү Bạn có nói tiếng Anh không?
- үөө - Số
//ү một / hai / ba
ө// bốn / năm / sáu
// bảy / tám / chín
/ү/ң mười / một trăm / một ngàn
- үөө - Ngày tháng
Năm
ү Ngày
ү Ngày nghỉ
- үөө - Tuần
үөү thứ hai
thứ ba
thứ tư
thứ năm
thứ sáu
thứ bảy
chủ nhật
- үөө - Tháng
үү tháng một
tháng hai
tháng ba
tháng tư
tháng năm
tháng sáu
tháng bảy
tháng tám
tháng chín
tháng mười
tháng mười một
tháng mười hai
- үөө - Khách sạn
өө Phòng
өө Phòng
Sống
ү Đêm
ү Ngày
өө Tôi đã đặt phòng trước
/ Lạnh / Nóng
Chìa khóa
trẻ em
người lớn
hộ chiếu
Không làm phiền
Làm ơn thức tôi vào
- үөө - Xe ô tô
Đường
Lối rẽ
Ngã tư
Dừng lại
өө Đi quành
үүүө Lối đi cấm
Bãi đậu xe
/ / Cây xăng / Đổ đầy thùng / Xăng
/ Phạt / giấy tờ
/ () Thuê / Thuê xe
Xe tôi bị hỏng
Dịch vụ sửa xe
- үөө - өөү Biển báo
өңү Chú ý
үү/ Lối vào / Lối ra
Rẽ trái / Rẽ phải
/ Đóng / Mở
/ Bận / Rảnh
/ Cấm / Cho phép
/ Bắt đầu / Kết thúc
/үүү Kéo / Đẩy
/ Chỗ này / Đằng kia
Không hút thuốc
Nguy hiểm
Cẩn thận
Nghỉ giải lao
Ɵүү Lối đi tắt
Thông tin
WC
- үөө - Xe cộ
ở đâu
thành phố
өө đường
ү nhà
quầy thanh toán
bản đồ thành phố
Tôi muốn đặt Taxi
Xe buýt
Bến xe
/ / Sân bay / Máy bay / Đường bay
ү Hành lý
Tàu sắt
Hướng
өөүү Giờ khởi hành / Giờ tới
//үү/үү đông / tây / bắc / nam
- үөө - Dịch vụ
Kiểm tra hộ chiếu
Hải quan
Tôi bị mất giấy tờ
// Bệnh viện / Hiệu thuốc / Bác sĩ
Cấp cứu
Ɵ өүүүү Chữa cháy
Cảnh sát
Bưu điện
- үөө - / / Nhà hàng / Quán ăn / Quầy Bar
Phục vụ
үө Tôi muốn đặt bàn
/ Menu / Menu cho trẻ em
// Lạnh / Nóng / Làm nóng
! Chúc ăn ngon miệng!
/ Cốc / Chén
өөө/ Chai / Ly
/(өө) không / có
Nước
/ Rượu vang / Bia
Cofe / Sữa / Trà
Nước hoa quả
Bánh mỳ
Canh
Pho-mát
/ Cháo / Bánh
// Đường / Muối / Ớt
// Thịt / Cá / Thịt chim
/ / Thịt cừu / Thịt bò / Thịt lợn
Thịt gà
// Luộc / Rán / Quay
Cay
/өө Đồ tráng miệng / Hoa quả
Táo
үү Nho
Chuối
Ɵү/ Mơ / Đào
/ Cam / Chanh
Dâu
Lựu
/ Rau quả / Salad
өө Khoai tây
Hành
Ớt
үү Cơm
Tỏi
- үөө - өөө/ Trả / Tiền
ң Làm ơn cho hóa đơn
Giá
өөү Tôi muốn trả bằng thẻ tín dụng
/ / Tiền thối / Không cần tiền thối / Tiền hoa hồng
- үөө - үө/-үү Cửa hàng / Thực phẩm
? Cái gì đây?
өөүөү Cho tôi xem
Giá bao nhiêu
ң/ to / nhỏ
lít
mét
Rẻ
Đắt
Giảm giá
- үөө - Ɵң Màu
/ sáng / tối
/ trắng / đen
xám
đỏ
ө xanh dương
ө xanh lam
vàng
xanh lá cây
үөң nâu
cam
ө tím
- үөө - Bệnh
Tôi bị đau
/// đầu / họng / bụng / răng
// chân / tay / lưng
өө Tôi có nhệt độ cao
Gọi bác sỹ


  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • -үө үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • -ү үөө
  • -ө үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө

  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • -үө үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • -ү үөө
  • -ө үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө
  • - үөө

  • "- үөө" - үөүүө , ң ң ң.